statistique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| statistique /sta.tis.tik/ |
statistiques /sta.tis.tik/ |
statistique gc /sta.tis.tik/
- Thống kê học.
- Sự thống kê; số liệu thống kê.
- Statistique démographique — sự thống kê số dân
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | statistique /sta.tis.tik/ |
statistiques /sta.tis.tik/ |
| Giống cái | statistique /sta.tis.tik/ |
statistiques /sta.tis.tik/ |
statistique /sta.tis.tik/
- Thống kê.
- Analyse statistique — phân tích thống kê
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)