steep

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

steep /ˈstip/

  1. Dốc.
    steep hill — đồi dốc
  2. (Thông tục) Quá quắt, không biết đều.
    steep demand — sự đòi hỏi quá quắt
  3. Ngoa, phóng đại, không thể tin được.
    steep story — câu chuyện không thể tin được

Danh từ[sửa]

steep /ˈstip/

  1. Dốc, chỗ dốc, sườn dốc.
  2. Sự ngâm (vào nước).
    to put something in steep — ngâm vật gì
  3. Nước ngâm.

Ngoại động từ[sửa]

steep ngoại động từ /ˈstip/

  1. Ngâm vào nước.
    to steep in — thấm, ngấm vào; mê mải, miệt mài
    steeped in slumber — ngủ mê mệt
    steeped in misery — nghèo rớt mồng tơi

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

steep nội động từ /ˈstip/

  1. Bị ngâm.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]