stellar
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
stellar /ˈstɛ.lɜː/
- (Thuộc) Sao, (thuộc) tinh tú.
- Hình sao, có hình sao.
- Xuất sắc, ưu tú, như một ngôi sao.
- Chính.
- the stellar role in a play — vai chính trong một vở kịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)