sterling

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

sterling /ˈstɜː.lɪŋ/

  1. Thật, đúng tuổi (tiền, kim loại quý).
    to be of sterling gold — bằng vàng thật, bằng vàng mười
  2. chân giá trị.
    man of sterling worth — người có chân giá trị
    sterling qualities — đức tính tốt thực sự

Danh từ

sterling /ˈstɜː.lɪŋ/

  1. Đồng xtecling, đồng bảng Anh.
    sterling area — khu vực đồng bảng Anh

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

sterling không đổi /stɛʁ.liɳ/

  1. Livre sterling+ đồng bảng Anh.

Tham khảo