stimuler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
stimuler ngoại động từ /sti.my.le/
- Kích thích.
- Khuyến khích, động viên.
- Les récompénses stimulent le zèle — phần thưởng động viên nhiệt tình
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)