stingaree

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

stingaree /ˈstɪŋ.ə.ri/

  1. (Động vật học) đuối gai độc.

Tham khảo[sửa]