stokk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stokk | stokken |
| Số nhiều | stokker | stokkene |
stokk gđ
- Gậy, cây gậy, khúc gỗ.
- å gå med stokk
- å være stiv som en stokk — Cứng đơ như khúc gỗ.
- Det gikk over stokk og stein. — Sự việc xảy ra lộn xộn, vô trật tự.
- Nhóm, toán. (Nhóm người /vật có liên hệ với nhau. ).
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) gradestokk: Hàn thử biểu.
- (1) spaserstokk: Cây gậy.
- (2) arbeidsstokk: Toán thợ.
- (2) kortstokk: Bộ bài.
Phó từ [sửa]
stokk
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)