storehouse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

storehouse /ˈstɔr.ˌhɑʊs/

  1. Kho; vựa.
  2. (Nghĩa bóng) Tủ, kho.
    a storehouse of information — một kho tài liệu

Tham khảo[sửa]