storm
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
storm /ˈstɔrm/
- Dông tố, cơn bão.
- Thời kỳ sóng gió (trong đời người).
- storm and stress — thời kỳ sóng gió trong đời sống (của một người, của một quốc gia)
- Trận mưa (đạn, bom... ), trận.
- of abuse — một trận xỉ vả
- storm of laughter — một trận cười vỡ bụng
- (Quân sự) Cuộc tấn công ồ ạt; sự đột chiếm (một vị trí).
- to take by storm — (quân sự) đột chiếm; lôi kéo (người nghe...)
- (Rađiô) Sự nhiễu loạn.
Nội động từ [sửa]
storm nội động từ /ˈstɔrm/
- Mạnh, dữ dội (gió, mưa).
- Quát tháo, la lối, thét mắng.
- Lao vào, xông vào, chạy ầm ầm vào.
- to storm somebody with questions — chất vấn ai dồn dập
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Hà Lan [sửa]
|
|
|
| Dạng bình thường | |
| số ít | storm |
| số nhiều | stormen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| số ít | stormpje |
| số nhiều | stormpjes |
Danh từ [sửa]
Từ dẫn xuất [sửa]
Động từ [sửa]
- storm: sự biến ngôi của động từ stormen ở thời hiện tại ngôi thứ nhất số ít (hoặc với jij (je) đảo phá), hoặc ở lối mệnh lệnh
Chia động từ [sửa]
storm
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to storm | |||||
| Phân từ hiện tại | storming | |||||
| Phân từ quá khứ | stormed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | storm | storm hoặc stormest¹ | storms hoặc stormeth¹ | storm | storm | storm |
| Quá khứ | stormed | stormed hoặc stormedst¹ | stormed | stormed | stormed | stormed |
| Tương lai | will/shall² storm | will/shall storm hoặc wilt/shalt¹ storm | will/shall storm | will/shall storm | will/shall storm | will/shall storm |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | storm | storm hoặc stormest¹ | storm | storm | storm | storm |
| Quá khứ | stormed | stormed | stormed | stormed | stormed | stormed |
| Tương lai | were to storm hoặc should storm | were to storm hoặc should storm | were to storm hoặc should storm | were to storm hoặc should storm | were to storm hoặc should storm | were to storm hoặc should storm |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | storm | — | let’s storm | storm | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.