strains
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
strains
- Động từ strain chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
strain
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to strain | |||||
| Phân từ hiện tại | straining | |||||
| Phân từ quá khứ | strained | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | strain | strain hoặc strainest¹ | strains hoặc straineth¹ | strain | strain | strain |
| Quá khứ | strained | strained hoặc strainedst¹ | strained | strained | strained | strained |
| Tương lai | will/shall² strain | will/shall strain hoặc wilt/shalt¹ strain | will/shall strain | will/shall strain | will/shall strain | will/shall strain |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | strain | strain hoặc strainest¹ | strain | strain | strain | strain |
| Quá khứ | strained | strained | strained | strained | strained | strained |
| Tương lai | were to strain hoặc should strain | were to strain hoặc should strain | were to strain hoặc should strain | were to strain hoặc should strain | were to strain hoặc should strain | were to strain hoặc should strain |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | strain | — | let’s strain | strain | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.