strange

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

strange /ˈstreɪndʒ/

  1. Lạ, xa lạ, không quen biết.
    strange land — đất lạ, đất nước người
  2. Kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc.
    a strange story — một câu chuyện kỳ lạ
    he is very strange in his manner — thái độ của nó rất kỳ quặc; nó có vẻ điên điên khùng khùng
  3. Mới, chưa quen.
    I am strange to the work — công việc đối với tôi rất mới
    I am quite strange here — tôi không phải người vùng này

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa