stranger
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
stranger /ˈstreɪnd.ʒɜː/
- Người lạ mặt, người xa lạ.
- to make a stranger of somebody — đối đãi với ai như người xa lạ
- I am a stranger here — tôi không quen biết vùng này
- he is no stranger to me — tôi quen anh ta lắm
- he is a stranger to me — tôi không quen anh ta
- he is a stranger to fear — sợ là một điều xa lạ đối với anh ta
- the little stranger — đứa trẻ mới đẻ
- Người nước ngoài.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)