strategical

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh [sửa]

Tính từ [sửa]

strategical

  1. (Thuộc) Chiến lược.
    strategic position — vị trí chiến lược

Tham khảo [sửa]