strategisk
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | strategisk |
| trung | strategisk | |
| Số nhiều | strategiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
strategisk
- Thuộc về binh lược, chiến lược, chiến thuật. Có phương pháp, kế hoạch.
- et strategisk viktig område
- et strategisk bombemål strategiske atomvåpen — Vũ khí chiến lược hạch tâm.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)