stratum
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
stratum số nhiều stratums, strata /ˈstreɪ.təm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
stratum gđ
- (Sinh vật học) Lớp.
- Stratum granulosum — lớp hạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)