straw

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

straw /ˈstrɔ/

  1. Rơm.
  2. Nón rơm, rơm.
  3. Cọng rơm, ống rơm (để hút nước chanh, nước cam... ).
  4. Vật không đáng kể, vật vô giá trị.
    it is not worth a straw — cái đó chẳng có giá trị gì cả

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tính từ

straw /ˈstrɔ/

  1. Bằng rơm.
  2. Vàng nhạt, màu rơm.
  3. Nhỏ nhặt, tầm thường, vô giá trị.

[sửa] Ngoại động từ

straw ngoại động từ /ˈstrɔ/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Phủ (bằng rơm, bằng cát, bằng hoa... ).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa