straw poll
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Từ nguyên
Từ straw (“rơm”) + poll (“cuộc thăm dò ý kiến”). Chỉ đến sợi rơm cho biết gió thổi về phía nào, thì dư luận cũng thổi về phía đó.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
straw poll (số nhiều straw polls)
- (Thông tục) Thăm dò ý kiến không khoa học hay chính thức.