streaming

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

streaming

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của stream.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

streaming (không đếm được)

  1. Sự xếp học sinh vào các lớp theo năng lực.
  2. Chính sách xếp học sinh vào các lớp theo năng lực.
  3. (Máy tính) Sự truyền dòng (dữ liệu, đa phương tiện), sự truyền thông theo dòng, sự sinh ra luồng.

Tham khảo[sửa]