streaming
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
streaming
Chia động từ [sửa]
stream
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to stream | |||||
| Phân từ hiện tại | streaming | |||||
| Phân từ quá khứ | streamed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stream | stream hoặc streamest¹ | streams hoặc streameth¹ | stream | stream | stream |
| Quá khứ | streamed | streamed hoặc streamedst¹ | streamed | streamed | streamed | streamed |
| Tương lai | will/shall² stream | will/shall stream hoặc wilt/shalt¹ stream | will/shall stream | will/shall stream | will/shall stream | will/shall stream |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stream | stream hoặc streamest¹ | stream | stream | stream | stream |
| Quá khứ | streamed | streamed | streamed | streamed | streamed | streamed |
| Tương lai | were to stream hoặc should stream | were to stream hoặc should stream | were to stream hoặc should stream | were to stream hoặc should stream | were to stream hoặc should stream | were to stream hoặc should stream |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | stream | — | let’s stream | stream | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
streaming (không đếm được)
- Sự xếp học sinh vào các lớp theo năng lực.
- Chính sách xếp học sinh vào các lớp theo năng lực.
- (Máy tính) Sự truyền dòng (dữ liệu, đa phương tiện), sự truyền thông theo dòng, sự sinh ra luồng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)