strengthening

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

strengthening

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của strengthen.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

strengthening /ˈstrɛŋk.θə.niɳ/

  1. Sự làm cho mạnh; làm cho vững; làm cho kiên cố; củng cố; kiên cường.

Tham khảo[sửa]