stress
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
stress /ˈstrɛs/
- Sự nhấn mạnh.
- to lay stress on something — nhấn mạnh một điều gì
- (Ngôn ngữ học) Trọng âm; âm nhấn.
- Sự cố gắng, sự đòi hỏi bỏ nhiều sức lự.
- subjected to great stress — phải cố gắng nhiều
- Sự bắt buộc.
- under stress of weather — vì thời tiết bắt buộc
- (Kỹ thuật) Ứng suất.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Ngoại động từ
stress ngoại động từ /ˈstrɛs/
[sửa] Chia động từ
stress
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to stress | |||||
| Phân từ hiện tại | stressing | |||||
| Phân từ quá khứ | stressed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stress | stress hoặc stressest¹ | stresses hoặc stresseth¹ | stress | stress | stress |
| Quá khứ | stressed | stressed, hoặc stressedst¹ | stressed | stressed | stressed | stressed |
| Tương lai | will/shall² stress | will/shall stress hoặc wilt/shalt¹ stress | will/shall stress | will/shall stress | will/shall stress | will/shall stress |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stress | stress hoặc stressest¹ | stress | stress | stress | stress |
| Quá khứ | stressed | stressed | stressed | stressed | stressed | stressed |
| Tương lai | were to stress hoặc should stress | were to stress hoặc should stress | were to stress hoặc should stress | were to stress hoặc should stress | were to stress hoặc should stress | were to stress hoặc should stress |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | stress | — | let’s stress | stress | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stress /stʁɛs/ |
stress /stʁɛs/ |
stress gđ /stʁɛs/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)