stretching

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈstrɛt.ʃiɳ/

Động từ[sửa]

stretching

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 92: Parameter 1 should be a valid language code; the value "stretch" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

stretching /ˈstrɛt.ʃiɳ/

  1. Sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài.

Tham khảo[sửa]