striae

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

striae số nhiều striae

  1. (Sinh vật học) Vằn, sọc; đường khía.

Tham khảo[sửa]