strife

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

strife /ˈstrɑɪf/

  1. Sự xung đột.
    to be at strife with somebody — xung đột với ai

Tham khảo