stringer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
stringer /ˈstrɪŋ.ɜː/
- Người lên dây đàn.
- Xà ngang (nối liền các cột nhà); gióng ngang (đỡ khung).
- (Như) String-board.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)