stripe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

stripe /ˈstrɑɪp/

  1. Sọc, vằn.
    black with a red stripe — đen có đường sọc đỏ
  2. (Quân sự) Quân hàm, lon.
    to get a stripe — được đề bạt, được thăng cấp
    to lose a stripe — bị hạ cấp
  3. (Số nhiều) (thông tục) con hổ.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Loại.
    a man of that stripe — người loại ấy

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa