stripe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
stripe /ˈstrɑɪp/
- Sọc, vằn.
- black with a red stripe — đen có đường sọc đỏ
- (Quân sự) Quân hàm, lon.
- to get a stripe — được đề bạt, được thăng cấp
- to lose a stripe — bị hạ cấp
- (Số nhiều) (thông tục) con hổ.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Loại.
- a man of that stripe — người loại ấy
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)