stromatic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

stromatic

  1. (Sinh vật học) (thuộc) chất đệm, (thuộc) chất nền.

Tham khảo[sửa]