structuration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
structurations
/stʁyk.ty.ʁa.sjɔ̃/
structurations
/stʁyk.ty.ʁa.sjɔ̃/

structuration gc

  1. Sự cấu trúc.

Tham khảo[sửa]