struggle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
struggle /ˈstrə.ɡəl/
- Sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu.
- the struggle for independence — cuộc đấu tranh giành độc lập
- the struggle for existence — cuộc đấu tranh sinh tồn
Nội động từ
struggle nội động từ /ˈstrə.ɡəl/
- Đấu tranh, chống lại.
- to struggle against imperialism — đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc
- Vùng vẫy; vật lộn.
- the child struggled and kicked — đứa trẻ vùng vẫy và đạp
- to struggle for one's living — vận lộn kiếm sống
- to struggle with a mathematical problem — đánh vật với một bài toán
- Cố gắng, gắng sức.
- to struggle to express oneself — cố gắng diễn đạt, cố gắng phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì)
- Di chuyển một cách khó khăn, len qua.
- to struggle through the crowd — len qua đám đông
Chia động từ
struggle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to struggle | |||||
| Phân từ hiện tại | struggling | |||||
| Phân từ quá khứ | struggled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | struggle | struggle hoặc strugglest¹ | struggles hoặc struggleth¹ | struggle | struggle | struggle |
| Quá khứ | struggled | struggled, hoặc struggledst¹ | struggled | struggled | struggled | struggled |
| Tương lai | will/shall² struggle | will/shall struggle hoặc wilt/shalt¹ struggle | will/shall struggle | will/shall struggle | will/shall struggle | will/shall struggle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | struggle | struggle hoặc strugglest¹ | struggle | struggle | struggle | struggle |
| Quá khứ | struggled | struggled | struggled | struggled | struggled | struggled |
| Tương lai | were to struggle hoặc should struggle | were to struggle hoặc should struggle | were to struggle hoặc should struggle | were to struggle hoặc should struggle | were to struggle hoặc should struggle | were to struggle hoặc should struggle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | struggle | — | let’s struggle | struggle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)