stuff

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

stuff /ˈstəf/

  1. Chất, chất liệu; thứ, món.
    the stuff that heroes are made of — cái chất tạo nên những người anh hùng
    he has good stuff in him — anh ta có một bản chất tốt
    household stuff — (từ cổ,nghĩa cổ) đồ đạc trong nhà
    doctor's stuff — thuốc men
  2. (The stuff) (thông tục) tiền nong
  3. gỗ lạt
  4. đạn.
    to be short of the stuff — thiếu tiền
  5. Vải len.
  6. Rác rưởi, chuyện vớ vẩn.
    what stuff he writes! — chuyện nó viết mới vớ vẩn làm sao!
  7. (Từ lóng) Ngón, nghề, môn, cách làm ăn.
    do your stuff — nào dở ngón ra nào; cứ tiếp tục làm đi
    to know one's stuff — nắm được nghề nghiệp (môn...) của mình
    the stuff to give'em — cách làm ăn để dạy cho bọn nó

Ngoại động từ[sửa]

stuff ngoại động từ /ˈstəf/

  1. Bịt.
    to stuff one's ears with wool — bịt tai bằng bông len
  2. Nhồi, nhét, lèn.
    to stuff a fowl — nhồi (thịt, nấm hương, đậu... vào một con gà
    to stuff goose — nhồi cho ngỗng ăn
    a head stuffed with romance — một đầu óc đầy lãng mạn
    cushion stuffed with down — gối nhồi lông tơ chim
    stuffed birds — chim nhồi rơm
    to stuff clothing into a small bag — nhét quần áo vào một cái túi nhỏ

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

stuff nội động từ /ˈstəf/

  1. Đánh lừa bịp.
  2. Ăn ngấu nghiến, ngốn, tọng.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]