stupidement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

stupidement /sty.pid.mɑ̃/

  1. (Một cách) Ngớ ngẩn, (một cách) ngốc nghếch.
    Regarder stupidement — nhìn ngớ ngẩn
    Gaspiller stupidement son argent — phung phí tiền một cách ngốc nghếch

Tham khảo[sửa]