stupidité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stupidité /sty.pi.di.te/ |
stupidités /sty.pi.di.te/ |
stupidité gc /sty.pi.di.te/
- Sự ngớ ngẩn, sự ngốc nghếch.
- La stupidité d’une réponse — sự ngớ ngẩn của một câu trả lời
- Việc làm ngớ ngẩn, việc làm ngốc nghếch; lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngốc nghếch.
- Débiter des stupidités — nói ra những lời ngốc nghếch
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)