stuttering

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

stuttering

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của stutter.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

stuttering /ˈstə.tɜ.ːiɳ/

  1. Lắp bắp.

Tham khảo[sửa]