su
Từ điển mở Wiktionary
Xem SU.
Mục lục |
Tiếng Việt
Cách phát âm
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Từ viết tương tự
Danh từ
su
- Loài cây leo cùng họ với bầu.
- Trái cây này, có màu lục nhạt hình lê, thịt chắc và mát thường dùng để xào với thịt và nấu canh.
Đồng nghĩa
Dịch
- loài cây leo
|
|
|
- trái cây
|
|
|
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.
Tiếng Basque
Danh từ
su
- Lửa.
Tiếng Croat
Động từ
su số nhiều, ngôi thứ ba
- Là.
Tiếng Phần Lan
Từ nguyên
Viết tắt của sunnuntai.
Danh từ
su
Tiếng Pháp
Từ nguyên
Động tính từ quá khứ của savoir.
Động tính từ
su gđ quá khứ (gc sue, gđ số nhiều sus, gc số nhiều sues)
- Đã biết.
- J'ai su qu'elle mentait. — Tôi đã biết cô nói dối.
Từ liên hệ
Tiếng Guaraní
Số từ
su
Tiếng Ý
Giới từ
su
- Trên.
Cách dùng
Khi có đằng trước mạo từ hạn định, su được kết hợp với mạo từ để trở thành:
| su + mạo từ | kết hợp |
|---|---|
| su + il | sul |
| su + lo | sullo |
| su + l’ | sull’ |
| su + i | sui |
| su + gli | sugli |
| su + la | sulla |
| su + le | sulle |
Tiếng Lojban
cmavo
su
Cách dùng
Đây là "từ xóa" siêu ngữ: nó "xóa" tất cả những gì người ta đã nói. Nếu được nói trong cuộc đối thoại, nó chỉ xóa những gì người dùng từ xóa đã nói, nhưng nếu họ chỉ nói su, cả đối thoại được xóa. Vì thế, susu lúc nào cũng xóa cả đối thoại.
Từ liên hệ
Tiếng Tây Ban Nha
Cách phát âm
Tính từ sở hữu
su (số nhiều sus)
Phó từ
sus
- Vào khoảng.
- pesa sus dos kilogramos — nó nặng vào khoảng 2 kilôgam
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Cách phát âm
Danh từ
su
- Nước.
Thể loại: Mục từ tiếng Việt | Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm | Danh từ | Mục từ tiếng Basque | Mục từ tiếng Croat | Động từ | Mục từ tiếng Phần Lan | Mục từ tiếng Pháp | Động tính từ | Mục từ tiếng Guaraní | Số | Mục từ tiếng Ý | Giới từ | Mục từ tiếng Lojban | cmavo | Mục từ tiếng Tây Ban Nha | Tính từ sở hữu | Phó từ | Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Danh từ tiếng Việt | Danh từ tiếng Basque | Động từ tiếng Croat | Từ viết tắt tiếng Phần Lan | Danh từ tiếng Phần Lan | Động tính từ Pháp | Số từ tiếng Guaraní | Giới từ tiếng Ý | Tính từ tiếng Tây Ban Nha | Phó từ tiếng Tây Ban Nha | Danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ