subarctic

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

subarctic /.ˈɑːrk.tɪk/

  1. Cận Bắc cực.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác