subcommittee

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

subcommittee /ˈsəb.kə.ˌmɪ.ti/

  1. Phân ban, tiểu ban (trong một ủy ban).

Tham khảo[sửa]