subdelegate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

subdelegate

  1. Người được uỷ nhiệm.

Ngoại động từ[sửa]

subdelegate ngoại động từ

  1. Uỷ nhiệm, uỷ thác.

Tham khảo[sửa]