subir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

subir ngoại động từ /sy.biʁ/

  1. Chịu, bị; chịu đựng (có khi không dịch).
    Subir des tortures — bị tra tấn
    Subir des pertes — bị thua thiệt
    Subir quelqu'un — chịu đựng ai
    Subir un examen — dự thi

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]