sublimation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
sublimation /ˌsə.blə.ˈmeɪ.ʃən/
- (Hoá học) Sự thăng hoa.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sublimation /sy.bli.ma.sjɔ̃/ |
sublimations /sy.bli.ma.sjɔ̃/ |
sublimation gc /sy.bli.ma.sjɔ̃/
- Sự thăng hoa.
- La sublimation du camphre — sự thăng hoa của long não
- (Nghĩa bóng) Sự thanh cao hóa.
- Puissance de sublimation de l’art — sức mạnh thanh cao hóa của nghệ thuật
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)