sublime
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
sublime /sə.ˈblɑɪm/
- Hùng vĩ, uy nghi.
- sublime scenery — cảnh hùng vĩ
- Siêu phàm, tuyệt vời.
- sublime genius — tài năng siêu phàm
- sublime beauty — sắc đẹp tuyệt vời
- Cao cả, cao siêu, cao thượng.
- sublime self-sacrifice — sự hy sinh cao cả
- sublime ambition — tham vọng cao siêu
- sublime love — tình yêu cao thượng
- (Giải phẫu) Nông, không sâu.
[sửa] Danh từ
sublime /sə.ˈblɑɪm/
[sửa] Động từ
sublime /sə.ˈblɑɪm/
- (Như) Sublimate.
[sửa] Chia động từ
sublime
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sublime | |||||
| Phân từ hiện tại | subliming | |||||
| Phân từ quá khứ | sublimed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sublime | sublime hoặc sublimest¹ | sublimes hoặc sublimeth¹ | sublime | sublime | sublime |
| Quá khứ | sublimed | sublimed, hoặc sublimedst¹ | sublimed | sublimed | sublimed | sublimed |
| Tương lai | will/shall² sublime | will/shall sublime hoặc wilt/shalt¹ sublime | will/shall sublime | will/shall sublime | will/shall sublime | will/shall sublime |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sublime | sublime hoặc sublimest¹ | sublime | sublime | sublime | sublime |
| Quá khứ | sublimed | sublimed | sublimed | sublimed | sublimed | sublimed |
| Tương lai | were to sublime hoặc should sublime | were to sublime hoặc should sublime | were to sublime hoặc should sublime | were to sublime hoặc should sublime | were to sublime hoặc should sublime | were to sublime hoặc should sublime |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sublime | — | let’s sublime | sublime | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sublime /sy.blim/ |
sublimes /sy.blim/ |
| Giống cái | sublime /sy.blim/ |
sublimes /sy.blim/ |
sublime /sy.blim/
- Cao cả, cao thượng, tuyệt vời.
- Sublime abnégation — sự quên mình cao cả
- Artiste sublime — nghệ sĩ tuyệt vời
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sublime /sy.blim/ |
sublimes /sy.blim/ |
sublime gđ /sy.blim/
- Cái cao cả, cái cao thượng; cái tuyệt vời.
- Le sublime d’une action — cái cao cả của một hành động
- Le sublime de l’éloquence — cái tuyệt vời của tài hùng biện
[sửa] Trái nghĩa
- Bas, vil, vulgaire
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)