sublimes
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
sublimes
- Động từ sublime chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
sublime
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sublime | |||||
| Phân từ hiện tại | subliming | |||||
| Phân từ quá khứ | sublimed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sublime | sublime hoặc sublimest¹ | sublimes hoặc sublimeth¹ | sublime | sublime | sublime |
| Quá khứ | sublimed | sublimed hoặc sublimedst¹ | sublimed | sublimed | sublimed | sublimed |
| Tương lai | will/shall² sublime | will/shall sublime hoặc wilt/shalt¹ sublime | will/shall sublime | will/shall sublime | will/shall sublime | will/shall sublime |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sublime | sublime hoặc sublimest¹ | sublime | sublime | sublime | sublime |
| Quá khứ | sublimed | sublimed | sublimed | sublimed | sublimed | sublimed |
| Tương lai | were to sublime hoặc should sublime | were to sublime hoặc should sublime | were to sublime hoặc should sublime | were to sublime hoặc should sublime | were to sublime hoặc should sublime | were to sublime hoặc should sublime |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sublime | — | let’s sublime | sublime | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.