submergence
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
submergence
- Sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước.
- Sự làm ngập nước.
- Sự lặn (tàu ngầm).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)