submit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

submit ngoại động từ /səb.ˈmɪt/

  1. Đệ trình, đưa ra ý kiến là.
    I should like to submit it to your inspection — tôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

submit nội động từ /səb.ˈmɪt/

  1. Chịu, cam chịu, quy phục, đồng ý, chấp nhận.
    to submit to defeat — cam chịu thất bại
    will never submit — không bao giờ chịu quy phục
  2. Trịnh trọng trình bày.
    that, I submit, is a false inference — tôi xin trịnh trọng trình bày rằng đó là một sự suy luận sai lầm

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]