subsidence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
subsidence
- Sự rút xuống (nước lụt... ).
- Sự lún xuống.
- Sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi.
- (Y học) Sự lặn đi (mụn, nhọt... ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Danh từ [sửa]
subsidence gc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)