subsoil
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
subsoil /ˈsəb.ˌsɔɪ.əl/
[sửa] Ngoại động từ
subsoil ngoại động từ /ˈsəb.ˌsɔɪ.əl/
[sửa] Chia động từ
subsoil
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to subsoil | |||||
| Phân từ hiện tại | subsoiling | |||||
| Phân từ quá khứ | subsoiled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | subsoil | subsoil hoặc subsoilest¹ | subsoils hoặc subsoileth¹ | subsoil | subsoil | subsoil |
| Quá khứ | subsoiled | subsoiled, hoặc subsoiledst¹ | subsoiled | subsoiled | subsoiled | subsoiled |
| Tương lai | will/shall² subsoil | will/shall subsoil hoặc wilt/shalt¹ subsoil | will/shall subsoil | will/shall subsoil | will/shall subsoil | will/shall subsoil |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | subsoil | subsoil hoặc subsoilest¹ | subsoil | subsoil | subsoil | subsoil |
| Quá khứ | subsoiled | subsoiled | subsoiled | subsoiled | subsoiled | subsoiled |
| Tương lai | were to subsoil hoặc should subsoil | were to subsoil hoặc should subsoil | were to subsoil hoặc should subsoil | were to subsoil hoặc should subsoil | were to subsoil hoặc should subsoil | were to subsoil hoặc should subsoil |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | subsoil | — | let’s subsoil | subsoil | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)