subspace
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
subspace /ˈsəb.ˌspeɪs/
- Không gian con.
- Complementary s. không gian con bù.
- Isotropic s. (đại số) không gian con đẳng hướng.
- Non-isotropic s. (đại số) không gian con không đẳng hướng.
- Total vector s. không gian con vectơ toàn phần.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)