substantif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| substantif /syp.stɑ̃.tif/ |
substantifs /syp.stɑ̃.tif/ |
substantif gđ /syp.stɑ̃.tif/
- (Ngôn ngữ học) Thể từ.
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | substantif /syp.stɑ̃.tif/ |
substantifs /syp.stɑ̃.tif/ |
| Giống cái | substantif /syp.stɑ̃.tif/ |
substantifs /syp.stɑ̃.tif/ |
substantif /syp.stɑ̃.tif/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)