substitution

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

substitution /ˌsəb.stə.ˈtuː.ʃən/

  1. Sự thế, sự thay thế.
  2. Sự đổi.

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
substitution
/syp.sti.ty.sjɔ̃/
substitutions
/syp.sti.ty.sjɔ̃/

substitution gc /syp.sti.ty.sjɔ̃/

  1. Sự thế, sự thay thế.
    Substitution d’un nom à un autre — sự thế một tên vào một tên khác
    Réaction de substitution — (hóa học) phản ứng thế
    Méthode de substitution — (toán học) phép thế
  2. Sự đánh tráo.
    Substitution d’enfant — sự đánh tráo trẻ em
  3. (Luật học, pháp lý) Sự thay người thừa kế.

Tham khảo [sửa]