subtle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
subtle /ˈsə.tᵊl/
- Phảng phất.
- a subtle perfume — mùi thơm phảng phất
- Huyền ảo.
- a subtle charm — sức hấp dẫn huyền ảo
- Khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị.
- a subtle distinction — sự phân biệt tế nhị
- Khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh.
- subtle device — phương sách khôn khéo
- subtle workman — công nhân lành nghề
- subtle fingers — những ngón tay khéo léo
- a subtle mind — óc tinh nhanh
- Xảo quyệt, quỷ quyệt.
- a subtle enemy — kẻ thù xảo quyệt
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Mỏng.
- a subtle vapour — lớp hơi nước mỏng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)