subversion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

subversion /səb.ˈvɜː.ʒən/

  1. Sự lật đổ, sự đánh đổ; sự phá vỡ.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
subversion
/syb.vɛʁ.sjɔ̃/
subversions
/syb.vɛʁ.sjɔ̃/

subversion gc /syb.vɛʁ.sjɔ̃/

  1. Sự lật đổ.
    La subversion de l’Etat — sự lật đổ Nhà nước

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]