succedaneum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

succedaneum số nhiều succedanea /ˌsək.sə.ˈdeɪ.ni.əm/

  1. Vật (thay) thế.
  2. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Người (thay) thế.

Tham khảo[sửa]